vi trùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi trùng (Danh từ)
Vi khuẩn gây bệnh, có khả năng gây ra các bệnh truyền nhiễm.
- 1."Ổ vi trùng"
- 2."Nhiễm vi trùng uốn ván"
- 3."Vi trùng lao lây lan qua không khí."
- 4."Các vi trùng trong thực phẩm không được tiệt trùng có thể gây ngộ độc."
Lưu ý khi sử dụng "vi trùng"
Lưu ý về danh từ
"vi trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vi trùng"
vi trùng là danh từ trong tiếng Việt. Vi khuẩn gây bệnh, có khả năng gây ra các bệnh truyền nhiễm. Ví dụ: "Ổ vi trùng"
Từ liên quan
vi thần
(Từ cũ) Từ dùng bởi quan lại thời phong kiến để xưng hô với vua.
vi thể
Thể rất nhỏ trong chất nguyên sinh của tế bào, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
vi tiểu hình hoá
Phương pháp giảm thiểu đáng kể khối lượng và kích thước của các thiết bị điện tử bằng cách thu nhỏ các phần tử riêng lẻ, tối ưu hóa cấu trúc và công nghệ chế tạo, đồng thời áp dụng các mạch tích hợp.
vi tính
(Khẩu ngữ) viết tắt chỉ máy vi tính.
vi vu
(Khẩu ngữ) di chuyển một cách tự do, thoải mái đến nhiều nơi.
vi vút
Chỉ hành động di chuyển nhanh chóng, nhẹ nhàng, thường là trong không gian rộng rãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.