vỗ béo
Định nghĩa
Nghĩa 1: vỗ béo (Động từ)
(Khẩu ngữ) chỉ hành động làm cho con vật hoặc người trở nên béo hơn nhanh chóng.
- 1."Vỗ béo cho đàn lợn."
- 2."Ông ấy đã vỗ béo gia súc để bán vào dịp Tết."
- 3."Họ thường vỗ béo gà để có thịt tươi ngon hơn."
Lưu ý khi sử dụng "vỗ béo"
Lưu ý về động từ
"vỗ béo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vỗ béo"
vỗ béo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ hành động làm cho con vật hoặc người trở nên béo hơn nhanh chóng. Ví dụ: "Vỗ béo cho đàn lợn."
Từ liên quan
vổ
Từ địa phương chỉ tâm trạng vui mừng, phấn khởi.
vổng
Hành động chổng ngược hoặc đưa lên cao.
vỗ
Tác động trực tiếp đến đối tượng một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
vỗ ngực
(Khẩu ngữ) tự khẳng định bản thân một cách kiêu ngạo, huênh hoang trước người khác.
vỗ tay
Hành động đập hai lòng bàn tay vào nhau để tạo ra âm thanh, thường được lặp lại nhằm thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.
vỗ về
Hành động an ủi, làm cho lòng người bình yên, xoa dịu nỗi buồn hay sự bất bình bằng những lời nói nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.