vip
Định nghĩa
Nghĩa 1: vip (Danh từ)
Vip là từ viết tắt chỉ những người rất đặc biệt hoặc quan trọng, thường có quyền lợi, đặc quyền hơn so với những người khác.
- 1."Hôm nay, khách hàng vip sẽ được mời đến bữa tiệc đặc biệt."
- 2."Những người là vip trong hội nghị sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hơn."
- 3."Tôi nghe nói rằng nhiều ngôi sao cũng đã tham gia sự kiện dành cho vip."
Nghĩa 2: vip (Tính từ)
Vip cũng có thể dùng để chỉ đồ vật, dịch vụ cao cấp, thường mang lại sự sang trọng và tiện nghi.
- 1."Nhà hàng này có dịch vụ vip rất tuyệt vời."
- 2."Chúng tôi vừa mua một chiếc xe sang dành cho vip."
- 3."Căn phòng này được thiết kế theo phong cách vip, rất thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "vip"
Lưu ý về tính từ
"vip" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"vip" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vip" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vip"
vip là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Vip là từ viết tắt chỉ những người rất đặc biệt hoặc quan trọng, thường có quyền lợi, đặc quyền hơn so với những người khác. Ví dụ: "Hôm nay, khách hàng vip sẽ được mời đến bữa tiệc đặc biệt."
Từ liên quan
violet
Cây thảo mộc có lá nhỏ và xẻ, hoa màu tím với cánh mỏng, thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán.
violon
Đàn có bốn dây, nhỏ và nhẹ, được chơi bằng cách để giữa vai và cằm, kéo bằng vĩ.
violoncello
Đàn bốn dây tương tự như violon nhưng có kích thước lớn hơn, được đặt thẳng đứng trên sàn khi biểu diễn.
virus
Chương trình độc hại gắn vào các chương trình máy tính khác, khó phát hiện, nhằm phá hoại dữ liệu và chương trình đang hoạt động, đồng thời có khả năng tự lây lan sang các chương trình khác một cách nhanh chóng.
visa
Dấu thị thực từ cơ quan đại diện của một quốc gia trên hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu đó được nhập cảnh, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó.
vitamin
Chất hữu cơ có trong thực phẩm và rau quả, cần thiết cho quá trình trao đổi chất và hoạt động bình thường của cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.