viên chức
Định nghĩa
Nghĩa 1: viên chức (Danh từ)
Người làm việc tại cơ quan nhà nước hoặc tổ chức kinh doanh tư nhân trong thời kỳ trước.
- 1."Viên chức sở xe lửa."
- 2."Đại hội công nhân viên chức."
- 3."Tôi là viên chức làm việc tại một sở giáo dục."
- 4."Những viên chức này sẽ tham gia vào các hoạt động của tổ chức."
Lưu ý khi sử dụng "viên chức"
Lưu ý về danh từ
"viên chức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "viên chức"
viên chức là danh từ trong tiếng Việt. Người làm việc tại cơ quan nhà nước hoặc tổ chức kinh doanh tư nhân trong thời kỳ trước. Ví dụ: "Viên chức sở xe lửa."
Từ liên quan
viêm
Hiện tượng tổn thương tại một bộ phận cơ thể, thường biểu hiện bằng triệu chứng sưng đỏ, nóng và đau đớn.
viêm nhiễm
Tình trạng hoặc quá trình nhiễm khuẩn, dẫn đến viêm tại một bộ phận nào đó của cơ thể.
viên
Từ chỉ từng đơn vị của vật thể thường nhỏ, tròn, được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối và kích thước tương đồng.
viên mãn
Từ (ít dùng) chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không còn thiếu thốn gì.
viên ngoại
Người giàu có nhưng không giữ chức vụ nào trong xã hội phong kiến.
viên tịch
(Trang trọng) chỉ việc ra đi, qua đời (đối với các nhà sư).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.