vợ bé

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vợ bé (Danh từ)

Vợ lẽ, người phụ nữ có quan hệ hôn nhân không chính thức với một người đàn ông đã có vợ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Gió đưa bụi chuối sau hè, Anh mê vợ bé, bỏ bè con thơ.""
  • 2."Ông ấy có một vợ bé sống ở gần đây."
  • 3."Trong nhiều văn hóa, việc có vợ bé được chấp nhận."

Lưu ý khi sử dụng "vợ bé"

Lưu ý về danh từ

"vợ bé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vợ bé"

vợ bé là danh từ trong tiếng Việt. Vợ lẽ, người phụ nữ có quan hệ hôn nhân không chính thức với một người đàn ông đã có vợ. Ví dụ: ""Gió đưa bụi chuối sau hè, Anh mê vợ bé, bỏ bè con thơ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này