viện dẫn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: viện dẫn (Động từ)

Hành động đưa ra, dẫn chứng để minh họa hoặc làm nền tảng cho một lập luận.

Ví dụ (4)
  • 1."Viện dẫn sách kinh điển."
  • 2."Viện dẫn nhiều số liệu."
  • 3."Trong bài thuyết trình, anh ấy viện dẫn các nghiên cứu mới nhất để tăng tính thuyết phục."
  • 4."Cô giáo thường viện dẫn các ví dụ thực tế để học sinh dễ hiểu bài hơn."

Lưu ý khi sử dụng "viện dẫn"

Lưu ý về động từ

"viện dẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "viện dẫn"

viện dẫn là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra, dẫn chứng để minh họa hoặc làm nền tảng cho một lập luận. Ví dụ: "Viện dẫn sách kinh điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này