vịt đàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: vịt đàn (Danh từ)
Loại vịt nhỏ, thường được biết đến như vịt cỏ.
- 1."Vịt cỏ"
- 2."Gần nhà tôi có một đàn vịt đàn bơi lội trên ao."
- 3."Món vịt đàn luộc rất thơm ngon."
Lưu ý khi sử dụng "vịt đàn"
Lưu ý về danh từ
"vịt đàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vịt đàn"
vịt đàn là danh từ trong tiếng Việt. Loại vịt nhỏ, thường được biết đến như vịt cỏ. Ví dụ: "Vịt cỏ"
Từ liên quan
vịt cỏ
Con vịt nhỏ, chân cao, thường được nuôi thành đàn cho mục đích lấy thịt hoặc trứng.
vịt trời
Con vịt hoang dã, có khả năng bay lượn tốt, thường di cư đến các vùng nhiệt đới vào mùa đông.
vịt xiêm
Tên gọi khác của ngan, một loài vịt có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
vọ
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cú vọ, một loài chim thường thấy.
vọc
Hành động thò tay hoặc chân vào và bốc, quấy, thực hiện những động tác chỉ nhằm mục đích chơi, nghịch.
vọc vạch
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm điều gì đó một cách đơn giản, hời hợt hoặc không chuyên sâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.