vỉa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vỉa (Danh từ)

Lớp khoáng sản hoặc đất đá nằm chạy dài với độ dày tương đối ổn định, hình thành qua quá trình trầm tích.

Ví dụ (2)
  • 1."Vỉa than rất quý giá cho ngành công nghiệp."
  • 2."Vỉa quặng sắt nằm sâu trong lòng đất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vỉa (Danh từ)

Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây dựng và lát để giữ cho chắc chắn.

Ví dụ (2)
  • 1."Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong."
  • 2."Chúng tôi đã lát vỉa xung quanh khu vườn bằng gạch."
3
Danh từ

Nghĩa 3: vỉa (Danh từ)

Câu mở trước khi vào điệu chính trong nghệ thuật chèo.

Ví dụ (2)
  • 1."Hát vỉa thường được dùng để giới thiệu các nhân vật."
  • 2."Những âm điệu trong hát vỉa rất hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "vỉa"

Lưu ý về danh từ

"vỉa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vỉa" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vỉa"

vỉa là danh từ trong tiếng Việt. Lớp khoáng sản hoặc đất đá nằm chạy dài với độ dày tương đối ổn định, hình thành qua quá trình trầm tích. Ví dụ: "Vỉa than rất quý giá cho ngành công nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này