Từ vựng vần V (trang 5/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- võ đườngTrường học để đào tạo và giảng dạy võ thuật.
- vô duyênKhông có duyên, thiếu những yếu tố tinh tế, đáng yêu, khiến cho người khác cảm thấy không hài lòng hay hấp dẫn.
- vồ ếch(Thông tục) chỉ việc ngã bất ngờ khi đang đi, thường do trơn hoặc không cẩn thận, tay chống xuống đất để giữ thăng bằng.
- vô giáRất quý giá, có giá trị lớn đến mức không thể ước lượng được giá trị cụ thể.
- vô gia cưKhông có nhà ở, không có gia đình; thường chỉ những người sống lang thang, không có nơi cư trú ổn định.
- vô giá trịKhông có giá trị hay không đáng được chú ý.
- vô giáo dụcChỉ những người không được giáo dục, không được dạy dỗ.
- vỡ giọngHiện tượng thay đổi giọng nói khi đến tuổi dậy thì, thường rõ rệt ở nam giới.
- vô hạiKhông gây ra bất kỳ tác hại nào.
- vô hạnKhông có giới hạn, không thể đoán định được.
- vô hậuKhông có con trai để nối dõi, được coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn trong quan niệm phong kiến.
- vô hiệuKhông có hiệu lực, không mang lại kết quả hoặc ảnh hưởng nào.
- vô hiệu hoáLàm cho một cái gì đó trở nên không còn hiệu lực hoặc không có tác dụng.
- vô hìnhKhông thấy được hình thể, nhưng lại có tác động đến vật chất hoặc cảm xúc.
- vô hình trungDiễn tả sự tồn tại không rõ ràng hoặc không thể nhìn thấy ngay lập tức, nhưng vẫn có ảnh hưởng trong cuộc sống hàng ngày.
- vỡ hoangLàm cho đất hoang trở nên có thể trồng trọt.
- vô họcThiếu kiến thức, không được giáo dục (thường mang nghĩa coi thường).
- vô hồi kì trậnMột trạng thái hoặc tình huống không có thời hạn hoặc không bị giới hạn bởi thời gian.
- vô hồi kỳ trậnMột tình huống hoặc trạng thái trong đó không có sự hạn chế hoặc kết thúc rõ ràng, thường diễn ra trong những tình huống phức tạp và khó giải quyết.
- vô hồnThiếu sức sống, không có cảm xúc hoặc phản ứng.
- vô íchKhông có giá trị hoặc không mang lại kết quả hữu ích.
- vợ kếVợ được lấy sau khi vợ đầu tiên đã qua đời hoặc ly hôn.
- vô kểĐến mức không thể nào liệt kê hết được.
- vỡ kế hoạch(Khẩu ngữ) chỉ việc một người trong gia đình mang thai ngoài ý muốn, không thực hiện được kế hoạch hóa gia đình.
- võ khíCác loại dụng cụ hoặc công cụ được sử dụng trong chiến đấu hoặc tự vệ.
- vô khối(Khẩu ngữ) rất nhiều nhưng không xác định được số lượng cụ thể.
- vô kì hạnKhông có thời hạn xác định, giống như vô thời gian.
- vô kỉ luậtKhông tuân thủ quy định hoặc kỷ luật.
- vô kỳ hạnThời gian không được xác định cụ thể, không có giới hạn về thời gian.
- vô kỷ luậtKhông tuân thủ quy tắc, luật lệ hay các quy định trong một tổ chức hoặc xã hội.
- vô lạiNgười du đãng, bất lương, không có đạo đức hay nhân cách.
- vỏ lải(Phương ngữ) Chỉ loại ghe có động cơ, thường dùng để di chuyển trên sông, biển.
- võ lâmNhóm người theo cùng một trường phái võ thuật, thường có khu vực hoạt động riêng biệt, thường là ở những vùng núi rừng.
- vô lăng(Khẩu ngữ) tay lái của ô tô, tàu thủy, v.v., thường có dạng vành tròn.
- vô lêHành động sút bóng trong trạng thái bóng chưa tiếp xúc với mặt đất.
- vợ lẽNgười phụ nữ có quan hệ hôn nhân hoặc sống chung với người đàn ông đã có vợ hợp pháp.
- vỡ lẽHiểu ra bản chất của một điều gì đó mà trước đây chưa rõ ràng hoặc chưa hiểu thấu.
- vô lễThiếu sự tôn trọng, không thể hiện được phép tắc, quy củ khi giao tiếp với người khác.
- vô líKhông hợp lý, trái với lẽ thường.
- vô liêm sỉMất nhân cách đến mức trơ trẽn, không còn biết hổ thẹn là gì.
- vô loTừ dùng để chỉ người không biết lo lắng hoặc không có điều gì phải bận tâm.
- vỡ lở(thường là những chuyện không hay) bị lộ ra, khiến nhiều người biết đến và không còn có thể giấu giếm được nữa.
- vô loàiMất hoàn toàn nhân phẩm, không còn phẩm giá con người.
- vô loạiÍt dùng, có nghĩa tương tự như vô loài, chỉ tính chất vô hình, không thuộc về một loại nào.
- vô lối(Khẩu ngữ) không tuân theo lý lẽ nào, đi ngược lại với đạo lý và thông thường.
- vợ lớnTừ (phương ngữ) chỉ vợ cả trong một gia đình có nhiều vợ.
- vỡ lòng(Khẩu ngữ) bắt đầu học một môn học hoặc một nghề nghiệp nào đó.
- vỏ lụaLớp vỏ thứ hai, nằm trong lớp vỏ cứng, thường mỏng và mịn, bọc lấy hạt, quả hoặc củ.
- vô luậnDùng để diễn tả sự không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- vô luânThiếu đạo đức, không tuân theo các quy tắc luân thường và đạo lý.
- võ lựcChỉ sức mạnh, khả năng chiến đấu bằng tay không hoặc vũ khí.
- vô lươngĐộc ác, không có lương tâm hay đạo đức.
- vô lýKhông có lý do hợp lý, không thể chấp nhận được.
- vỡ mộng(Khẩu ngữ) cảm thấy thất vọng khi thực tế không đạt được như mong đợi.
- vỏ nãoLớp vỏ bên ngoài của bán cầu não, nơi tập trung nhiều tế bào thần kinh và tham gia vào nhiều chức năng của não bộ.
- vô ngần(Văn chương) đến mức không có gì sánh bằng, không gì có thể sánh kịp.
- võ nghệNghề võ, nghệ thuật chiến đấu hay đánh võ.
- vô nghĩaKhông có ý nghĩa hoặc giá trị.
- vô nghiệmKhông có nghiệm, thường dùng để chỉ các phương trình không có nghiệm nào xác định.
- vỗ ngực(Khẩu ngữ) tự khẳng định bản thân một cách kiêu ngạo, huênh hoang trước người khác.
- vô nguyên tắcKhông tuân theo hoặc không có nguyên tắc cụ thể nào.
- vô nhânTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như bất nhân.
- vô nhân đạoTính từ chỉ sự tàn ác, dã man, thiếu lòng thương, không coi trọng con người.
- vợ nhỏ(Phương ngữ) Vợ lẽ, người vợ thứ hai hoặc vợ không chính thức của một người đàn ông.
- vỡ nợRơi vào tình trạng thua lỗ, thất bại trong kinh doanh, đến mức phải bán hết tài sản để trả nợ nhưng vẫn không đủ.
- vô ơnTừ dùng để chỉ những người không nhớ hoặc không biết ơn những gì người khác đã làm cho mình.
- vô phépTừ có nghĩa tương tự như vô lễ; thể hiện sự thiếu kính trọng.
- võ phuTừ dùng để chỉ những người có tính cách thô lỗ, bạo lực hoặc thích dùng sức mạnh để giải quyết vấn đề.
- vô phúc(Khẩu ngữ) chỉ tình huống không may xảy ra, gây ra hậu quả xấu.
- vô phướcKhông may mắn, gặp phải điều không tốt hoặc bất hạnh.
- vô phươngKhông có phương cách nào để giải quyết hoặc khắc phục.
- võ quan(Từ cũ) người giữ chức vụ sĩ quan trong quân đội.
- vô sảnNgười lao động không có tư liệu sản xuất, buộc phải làm thuê và chịu sự bóc lột.
- vô sản hoáHành động làm cho (những người không thuộc giai cấp công nhân) có lập trường tư tưởng và cách sống tương tự như giai cấp vô sản.
- võ sĩNgười có kỹ năng và thành thạo trong các môn võ thuật.
- vô sỉKhông có liêm sỉ, chỉ sự thiếu xấu hổ và đạo đức.
- võ sĩ đạoNgười thực hành võ thuật và có tinh thần danh dự, trung thành với nguyên tắc và chuẩn mực trong võ đạo.
- vô sinhKhông có sự sống, không phải là sinh vật.
- võ sinhNgười đang theo học và luyện tập môn võ thuật.
- vô sốNhiều đến mức không thể đếm xuể hoặc kể hết được.
- vô songCó một không hai, không ai hoặc không cái gì có thể sánh kịp.
- vô sựKhông có việc gì xảy ra, không gặp rủi ro hay tai nạn như đã lo sợ.
- võ sưNgười thầy hoặc người hướng dẫn trong lĩnh vực võ thuật.
- vô sư vô sáchChỉ tình trạng thiếu kiến thức hoặc thông tin, không có sự chỉ dẫn hay hướng dẫn rõ ràng.
- vô tàiTừ dùng để chỉ sự kém cỏi, không có năng lực hay tài năng.
- vô tâmKhông chú ý hoặc không để tâm đến những điều mà người khác thường quan tâm.
- vô tâm vô tínhChỉ những người không có lòng quan tâm hay tình cảm với người khác, thường không suy nghĩ đến cảm xúc hay nỗi đau của người khác.
- vô tậnKhông có giới hạn, không bao giờ hết.
- vỗ tayHành động đập hai lòng bàn tay vào nhau để tạo ra âm thanh, thường được lặp lại nhằm thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.
- vô thầnKhông tin vào sự tồn tại của thần linh hay Thượng Đế.
- vô thần luậnMột lý thuyết hoặc triết lý cho rằng không có thần linh hoặc quyền lực siêu nhiên nào tồn tại.
- vô thanhPhụ âm phát ra mà không có sự rung của dây thanh, khác với hữu thanh.
- vô thiên lủng(Thông tục) rất nhiều, nhiều đến mức không thể nào kể hết được.
- vô thời hạnKhông có thời hạn cụ thể nào.
- vô thừa nhậnKhông có ai nhận là của mình hoặc không có chủ sở hữu.
- võ thuậtMôn nghệ thuật chiến đấu sử dụng sức mạnh cơ thể.
- vô thứcMô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra mà không có ý thức, không kiểm soát được.
- vô thưởng vô phạtChỉ tình trạng không có khen thưởng hoặc trừng phạt, thường dùng để nói về việc không có động lực hoặc không có quy định rõ ràng.
- vô tỉKhông có tỷ lệ, không có sự so sánh hay đối chiếu với cái gì khác, thường dùng để chỉ một thứ gì đó đặc biệt, không thể so sánh.
- vô tích sự(Khẩu ngữ) không có giá trị sử dụng, không mang lại lợi ích gì.
- vô tiền khoáng hậuChỉ một sự việc, hiện tượng, hoặc thành tựu chưa từng xảy ra trước đây, có tính độc nhất.
- vỡ tiếngTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như vỡ giọng.
- vô tínhKhông có ý chí, mục đích hay động lực nào, nói chung là không được quan tâm hay không chú ý đến điều gì.
- vô tìnhKhông chủ định, không cố ý.
- vô tổ chứcKhông có tổ chức hoặc thể hiện sự coi thường nguyên tắc tổ chức.
- vô tộiKhông có tội, không phải chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.
- vô tội vạ(Khẩu ngữ) chỉ những hành động bừa bãi, tùy tiện, không tuân thủ nguyên tắc hay luật lệ.
- vô trách nhiệmKhông có tinh thần trách nhiệm.
- võ trangVõ trang là các thiết bị hoặc vũ khí được sử dụng để bảo vệ hoặc tấn công, thường trong ngữ cảnh quân sự.
- vô triKhông có khả năng hiểu biết hay nhận thức.
- vô tri vô giácCụm từ diễn tả trạng thái không có tri thức và cảm giác, nghĩa mạnh hơn so với 'vô tri'.
- vô trùngKhông có vi trùng hoặc đã được xử lý để loại bỏ tất cả vi trùng.
- vô tưKhông có lo nghĩ, sống một cách hồn nhiên, thoải mái.
- vô tư lựKhông phải suy nghĩ hay lo lắng về điều gì.
- võ tướngNgười chỉ huy quân đội trong lịch sử, thường có trách nhiệm lãnh đạo và điều động quân lính.
- vô tuyến(Khẩu ngữ) từ viết tắt của vô tuyến truyền hình.
- vô tuyến điệnThiết bị dùng để truyền dẫn tín hiệu âm thanh và hình ảnh qua sóng radio.
- vô tuyến truyền hìnhThiết bị dùng để thu tín hiệu truyền hình, còn được gọi là ti vi.
- vô tỷKhông có đối thủ, không thể so sánh, độc nhất vô nhị.
- vớ va vớ vẩnMang nghĩa tương tự như 'vớ vẩn', nhưng với ý nhấn mạnh hơn.
- vỡ vạcMới bắt đầu hiểu ra điều gì đó, nói chung.
- vờ vẫnTừ (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ hành động giả vờ, không thật lòng.
- vô vànKhông cùng, không thể đếm hoặc vô số.
- vớ vẩnKhông có nghĩa lý gì, không có tác dụng thực tế.
- vơ vẩnTừ dùng để miêu tả sự lảng tránh, không tập trung hoặc không rõ ràng.
- võ vàngMàu sắc xanh xao, hốc hác, thường biểu thị trạng thái sức khỏe kém.
- vồ vậpTừ dùng để chỉ thái độ niềm nở, ân cần khi gặp gỡ ai đó.
- vơ vấtCó nghĩa là không có nơi ở ổn định, sống lang thang.
- võ vẽCó hình dáng đẹp, trang trí công phu, thể hiện sự tinh tế và cầu kỳ.
- vỗ vềHành động an ủi, làm cho lòng người bình yên, xoa dịu nỗi buồn hay sự bất bình bằng những lời nói nhẹ nhàng.
- vo veTừ mô phỏng âm thanh kêu nhẹ kéo dài của một số côn trùng có cánh khi bay.
- vơ vétHành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó.
- vô vịKhông có ý nghĩa, không thú vị, gây cảm giác buồn chán.
- vo viênHành động vo tròn một vật bằng tay.
- vờ vĩnh(Khẩu ngữ) có nghĩa là giả vờ hoặc giả bộ nhằm tạo ra ấn tượng sai lệch.
- vờ vịt(Khẩu ngữ) hành động giả vờ nhằm che giấu một sự thật nào đó.
- vo vo(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự chuyển động rất nhanh và nhẹ nhàng.
- vò võTừ diễn tả trạng thái sống cô quạnh, đơn độc kéo dài.
- vô vọngKhông còn khả năng có hy vọng gì nữa.
- vò xéHành động vò, xé, làm cho rách nát hoặc tan tành; thường được dùng để miêu tả những cảm xúc đau đớn, day dứt, hoặc khổ sở về mặt tâm lý.
- vô ýKhông có sự chú ý, không biết giữ gìn trong cách cư xử.
- vô ý thứcKhông có ý thức, không nhận ra rõ ràng rằng hành động của mình là sai hoặc không đúng.
- vô ý vô tứ(Khẩu ngữ) không có ý tứ, thiếu cẩn trọng trong lời nói và hành động.
- voanHàng dệt rất mỏng làm từ tơ, với sợi dọc và sợi ngang được xe khá săn chắc.
- vốcLấy các vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng cách khum ngửa lòng hai bàn tay và ghép sát lại.
- vócKiểu dáng và kích thước của thân người, trong mối liên hệ về chiều cao và thể trạng.
- vọcHành động thò tay hoặc chân vào và bốc, quấy, thực hiện những động tác chỉ nhằm mục đích chơi, nghịch.
- vóc dạcVóc dáng con người (nói chung).
- vóc dángDáng vóc, thể hiện hình thể hoặc kích cỡ của cơ thể.
- vóc hạcChỉ vóc dáng cao và mảnh mai, thường miêu tả phụ nữ hoặc người có dáng điệu thanh thoát.
- vóc vạc(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như vóc dạc, chỉ hình thể hoặc dáng vẻ của một người.
- vọc vạch(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm điều gì đó một cách đơn giản, hời hợt hoặc không chuyên sâu.
- vơiCòn thiếu một ít nữa để đầy.
- vợiVợi là từ chỉ một người bạn hoặc người thân thiết, thường được dùng để thể hiện tình cảm thân mật.
- vớiDùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, người, hoặc ý tưởng.
- vôiChất màu trắng, được làm từ một loại đá qua quá trình nung, thường được sử dụng trong xây dựng.
- vờiVùng nước rộng nằm xa phía ngoài trên mặt sông hoặc mặt biển.
- vóiTừ (được sử dụng trong một số phương ngữ) chỉ hành động với tay để với tới hoặc chạm tới cái gì đó.
- vốiCây to thuộc họ sim, có lá mọc đối, hoa nhỏ màu trắng; lá và nụ hoa thường được phơi khô để pha thành nước uống.
- vòiBộ phận của một số vật, có hình dạng giống như cái vòi.
- vộiTừ dùng để chỉ hành động làm việc gì đó sớm hơn bình thường, thường là vì không muốn chờ đợi hoặc do vô tình.
- voiThú lớn sống ở vùng nhiệt đới, có mũi dài thành vòi, răng nanh dài thành ngà, tai to, da dày, có khả năng sử dụng trong vận chuyển hàng hóa và kéo gỗ.
- voi biểnThú lớn sống ở biển Bắc Cực, có hai răng nanh dài chìa ra giống như ngà của con voi.
- vôi bộtVôi được chế biến thành bột mịn.
- vôi chínVôi chín là một loại vật liệu xây dựng, thường được sử dụng để trát tường hoặc làm vữa cho các công trình. Nó được tạo ra bằng cách nung canxi carbonate ở nhiệt độ cao.
- vơi đầyTừ dùng để chỉ trạng thái không ổn định, tương tự như 'đầy' và 'vơi'.
- voi giàyVoi giày là một loại voi có kích thước nhỏ hơn so với voi thông thường, thường sống ở các khu rừng và có thể được nuôi để làm thú cưng hoặc trong các sở thú.
- voi giày ngựa xéMột loại dây giày, thường được làm từ chất liệu dẻo và bền, có thể được sử dụng để buộc giày thể thao hoặc giày đi đứng.
- vôi hoáTình trạng lắng đọng nhiều chất calcium trong hệ thống xương.
- vòi hoa senVòi nước có hình dạng giống như hoa sen, khi mở nước sẽ phun ra thành chùm tia nhỏ.
- với lạiTừ dùng để chỉ ra điều sắp nêu là một lý do bổ sung, nhằm làm rõ hoặc khẳng định thêm cho lí do đã đề cập trước đó.
- vòi nướcVòi được lắp vào ống nước hoặc bể nước, có van để mở hoặc khóa nước.
- vòi rồngDụng cụ gồm một ống cao su dài, được sử dụng để phun ra một tia nước mạnh, có thể chụm lại hoặc tản ra, thường dùng trong công tác chữa cháy.
- vòi senTừ dùng để chỉ vòi nước có hình dạng giống hoa sen.
- vôi sốngVôi chưa qua quá trình tôi, thường được sử dụng trong xây dựng và nông nghiệp.
- vôi tôiVôi được hòa với nước để tạo thành dạng nhuyễn.
- vội vãBiểu thị sự nóng vội, không có đủ thời gian để suy nghĩ hoặc cân nhắc.
- vội vàngThể hiện sự hấp tấp, không có thời gian để suy xét kỹ lưỡng.
- vòi vĩnh(Khẩu ngữ) hành động đòi hỏi, xin xỏ một cách quá đáng.
- vòi voiCây mọc hoang với thân cỏ, lá có lông nhám, và cụm hoa dài cuộn lại ở đầu ngọn, trông giống vòi của con voi; thường được dùng làm thuốc.