việc gì

Danh từĐại từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: việc gì (Danh từ)

Một sự việc, công việc, hoặc hoạt động cụ thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình có việc gì quan trọng không?"
  • 2."Tôi không biết việc gì đang diễn ra ở công ty."
  • 3."Bạn đã hoàn thành việc gì mà bạn đã hứa hôm qua chưa?"
2
Đại từ

Nghĩa 2: việc gì (Đại từ)

Dùng để hỏi về sự việc hoặc công việc nào đó một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn đã làm việc gì trong kỳ nghỉ này?"
  • 2."Có việc gì thú vị diễn ra tối nay không?"
  • 3."Làm ơn cho tôi biết việc gì bạn cần giúp đỡ."

Lưu ý khi sử dụng "việc gì"

Lưu ý về danh từ

"việc gì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "việc gì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "việc gì"

việc gì là danh từ, đại từ trong tiếng Việt. Một sự việc, công việc, hoặc hoạt động cụ thể nào đó. Ví dụ: "Hôm nay mình có việc gì quan trọng không?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này