vô chủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô chủ (Tính từ)
Không thuộc quyền sở hữu của ai, không có người quản lý hoặc chăm sóc.
- 1."Ngôi nhà vô chủ đã lâu không ai ở."
- 2."Chiếc xe này bị bỏ lại và trở thành vô chủ."
- 3.""Trải bao thỏ lặn, ác tà, ấy mồ vô chủ, ai mà viếng thăm!""
Lưu ý khi sử dụng "vô chủ"
Lưu ý về tính từ
"vô chủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô chủ"
vô chủ là tính từ trong tiếng Việt. Không thuộc quyền sở hữu của ai, không có người quản lý hoặc chăm sóc. Ví dụ: "Ngôi nhà vô chủ đã lâu không ai ở."
Từ liên quan
vô bờ
Diễn tả điều gì đó (tình cảm, mong muốn, v.v.) lớn lao đến mức cảm giác như không có giới hạn.
vô can
Được coi là không liên quan đến vụ án đang được xem xét.
vô chính phủ
Liên quan đến chủ nghĩa vô chính phủ, tức là không có chính phủ hay hệ thống chính trị nào.
vô chừng
(Khẩu ngữ) không có mức độ hay giới hạn nhất định.
vô công rồi nghề
Tình trạng không có việc làm, hoặc không làm gì hữu ích mà chỉ tiêu tốn thời gian.
vô cùng
Không có giới hạn, không có chỗ tận cùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.