video cassette
Định nghĩa
Nghĩa 1: video cassette (Danh từ)
Băng từ đựng hình ảnh và âm thanh, thường được sử dụng để phát video.
- 1."Tôi đã lưu lại bộ phim vào một video cassette."
- 2."Năm ngoái, tôi tìm thấy một video cassette cổ trong kho."
Lưu ý khi sử dụng "video cassette"
Lưu ý về danh từ
"video cassette" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "video cassette"
video cassette là danh từ trong tiếng Việt. Băng từ đựng hình ảnh và âm thanh, thường được sử dụng để phát video. Ví dụ: "Tôi đã lưu lại bộ phim vào một video cassette."
Từ liên quan
vi-đê-ô
Một đoạn hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại để phát hoặc trình chiếu trên các thiết bị điện tử.
vi-đê-ô cát-xét
Một thiết bị dùng để phát và ghi âm video trên băng từ.
video
Thiết bị hoặc nội dung ghi hình kết hợp với âm thanh để phát lại.
vin
Dựa vào một lý do nào đó để thực hiện một việc gì đó.
vinh
Vinh là sự thành công hoặc danh tiếng được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.
vinh danh
Quá trình tôn vinh, ca ngợi và ghi nhận những cống hiến hoặc thành tựu của một người, một tổ chức hay một sự kiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.