viễn chí
Định nghĩa
Nghĩa 1: viễn chí (Danh từ)
Cây nhỡ thuộc họ bồ hòn, có rễ được dùng làm thuốc.
- 1."Rễ viễn chí thường được kết hợp với các thảo dược khác trong Đông y."
- 2."Chị ấy mua viễn chí về ngâm rượu làm thuốc bổ."
Lưu ý khi sử dụng "viễn chí"
Lưu ý về danh từ
"viễn chí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "viễn chí"
viễn chí là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ thuộc họ bồ hòn, có rễ được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Rễ viễn chí thường được kết hợp với các thảo dược khác trong Đông y."
Từ liên quan
viển vông
Không thiết thực, rất xa rời thực tế.
viễn
Từ dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa trong tương lai hoặc thuộc về viễn thị.
viễn chinh
Hành động đi đánh giặc ở nơi xa xôi, bên ngoài lãnh thổ của đất nước.
viễn cảnh
Cảnh tượng trong tương lai xa, thường được hình dung hoặc tưởng tượng.
viễn du
Đi đến những vùng đất xa xôi để tham quan, trải nghiệm.
viễn dương
Biển cả hay đại dương rộng lớn, thường được dùng để chỉ những vùng biển xa xăm, hùng vĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.