vinh hiển
Định nghĩa
Nghĩa 1: vinh hiển (Tính từ)
Từ cổ điển, diễn tả sự nổi bật và vẻ vang.
- 1."Hiển vinh"
- 2.""Ba vuông sánh với bảy tròn, Đời cha vinh hiển đời con sang giầu.""
- 3."Cuộc đời ông luôn đầy vinh hiển và kính trọng."
Lưu ý khi sử dụng "vinh hiển"
Lưu ý về tính từ
"vinh hiển" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vinh hiển"
vinh hiển là tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ điển, diễn tả sự nổi bật và vẻ vang. Ví dụ: "Hiển vinh"
Từ liên quan
vinh
Vinh là sự thành công hoặc danh tiếng được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.
vinh danh
Quá trình tôn vinh, ca ngợi và ghi nhận những cống hiến hoặc thành tựu của một người, một tổ chức hay một sự kiện.
vinh dự
Sự tôn vinh và vinh hạnh, thường được công nhận trong một bối cảnh đặc biệt.
vinh hoa
Vinh hoa chỉ đến sự giàu có và danh vọng, thường đi kèm với thành công trong cuộc sống.
vinh hạnh
Điều mang lại vinh dự cho người khác.
vinh quang
Trạng thái hoặc hình ảnh của sự thành công, được tôn vinh và công nhận bởi mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.