việc
Định nghĩa
Nghĩa 1: việc (Danh từ)
Từ dùng để danh từ hóa một hoạt động hoặc hành động nào đó.
- 1."Việc học hành rất quan trọng."
- 2."Chú ý việc phòng chống thiên tai."
- 3."Mọi việc cần được giải quyết kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "việc"
Lưu ý về danh từ
"việc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "việc"
việc là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để danh từ hóa một hoạt động hoặc hành động nào đó. Ví dụ: "Việc học hành rất quan trọng."
Từ ghép & cụm từ với "việc"
Từ ghép phổ biến:
Từ liên quan
viễn tượng
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như viễn cảnh.
viễn vọng
Nhìn hoặc quan sát một cách xa xăm.
viễn xứ
(Văn chương) địa điểm xa xôi, cách biệt hoàn toàn với nơi chốn quen thuộc.
việc gì
Một sự việc, công việc, hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
việc làm
Công việc hàng ngày được giao và có trả công.
việc đã rồi
Một tình huống hoặc sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, thường được dùng để chỉ sự việc không cần phải bàn thêm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.