vớ bở
Định nghĩa
Nghĩa 1: vớ bở (Động từ)
(Thông tục) kiếm được món lợi một cách bất ngờ và thuận lợi.
- 1."Đến muộn mà lại vớ bở."
- 2."Cô ấy tình cờ vớ bở được một công việc với mức lương cao."
- 3."Nhờ kiến thức chuyên môn, anh ấy đã vớ bở được hợp đồng lớn."
Lưu ý khi sử dụng "vớ bở"
Lưu ý về động từ
"vớ bở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vớ bở"
vớ bở là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) kiếm được món lợi một cách bất ngờ và thuận lợi. Ví dụ: "Đến muộn mà lại vớ bở."
Từ liên quan
vội vã
Biểu thị sự nóng vội, không có đủ thời gian để suy nghĩ hoặc cân nhắc.
vớ
Từ địa phương chỉ bít tất, một loại đồ dùng để che chân.
vớ bẫm
(Khẩu ngữ) kiếm được một món lợi lớn, bất ngờ.
vớ va vớ vẩn
Mang nghĩa tương tự như 'vớ vẩn', nhưng với ý nhấn mạnh hơn.
vớ vẩn
Không có nghĩa lý gì, không có tác dụng thực tế.
với
Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, người, hoặc ý tưởng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.