vơ bèo gạt tép
Định nghĩa
Nghĩa 1: vơ bèo gạt tép (Động từ)
Hành động kết hợp nhiều thứ không quan trọng thành một thứ lớn hơn, thường để chỉ trích hoặc coi thường việc làm không có giá trị.
- 1."Chỉ vì một trận đấu mà cậu ta đã vơ bèo gạt tép, không chú tâm vào việc học."
- 2."Khi nói chuyện, anh ấy hay vơ bèo gạt tép, khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
- 3."Cô ấy thường vơ bèo gạt tép khi bàn về những vấn đề thực sự quan trọng trong cuộc sống."
Nghĩa 2: vơ bèo gạt tép (Danh từ)
Một hành động hoặc phương pháp làm điều gì không có giá trị, thường mang tính châm biếm.
- 1."Việc vơ bèo gạt tép của nhóm người này không giúp ích gì cho kế hoạch chung."
- 2."Đừng có vơ bèo gạt tép nữa, hãy tập trung vào điều quan trọng hơn."
- 3."Mọi người đã nói rất nhiều nhưng chỉ là vơ bèo gạt tép, chẳng ai muốn nghe."
Lưu ý khi sử dụng "vơ bèo gạt tép"
Lưu ý về động từ
"vơ bèo gạt tép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vơ bèo gạt tép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vơ bèo gạt tép" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vơ bèo gạt tép"
vơ bèo gạt tép là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động kết hợp nhiều thứ không quan trọng thành một thứ lớn hơn, thường để chỉ trích hoặc coi thường việc làm không có giá trị. Ví dụ: "Chỉ vì một trận đấu mà cậu ta đã vơ bèo gạt tép, không chú tâm vào việc học."
Từ liên quan
vũng
Khu vực biển lấn sâu vào đất liền, ít sóng gió, thường được dùng để tàu thuyền neo đậu hoặc trú ẩn khi có bão.
vũng tàu
Khu vực nước gần bờ, thường được sử dụng làm nơi neo đậu hoặc chuyển tải hàng hóa của tàu thuỷ.
vơ
(Khẩu ngữ) lấy hết, nhận tất cả về mình mà không cần quan tâm đến việc đó có đúng hay không.
vơ vét
Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó.
vơ vất
Có nghĩa là không có nơi ở ổn định, sống lang thang.
vơ vẩn
Từ dùng để miêu tả sự lảng tránh, không tập trung hoặc không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.