viện kiểm sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: viện kiểm sát (Danh từ)
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc truy tố tội phạm, bảo vệ pháp luật và quyền lợi của công dân.
- 1."Viện kiểm sát vừa mở cuộc điều tra vụ án mới."
- 2."Tôi đã gửi đơn khiếu nại đến viện kiểm sát để bảo vệ quyền lợi của mình."
- 3."Viện kiểm sát luôn làm việc để đảm bảo công lý được thực thi."
Nghĩa 2: viện kiểm sát (Danh từ)
Người làm việc tại cơ quan này, có trách nhiệm theo dõi và xử lý các vụ án hình sự.
- 1."Luật sư đã trao đổi với viện kiểm sát về vụ án của thân chủ."
- 2."Một viện kiểm sát nói rằng cần có thêm bằng chứng để tiếp tục điều tra."
- 3."Viện kiểm sát đã quyết định truy tố nghi phạm sau khi xem xét vụ án."
Lưu ý khi sử dụng "viện kiểm sát"
Lưu ý về danh từ
"viện kiểm sát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "viện kiểm sát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "viện kiểm sát"
viện kiểm sát là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc truy tố tội phạm, bảo vệ pháp luật và quyền lợi của công dân. Ví dụ: "Viện kiểm sát vừa mở cuộc điều tra vụ án mới."
Từ liên quan
viện bảo tàng
Cơ quan chuyên sưu tầm, lưu giữ và trưng bày những tài liệu, hiện vật có giá trị và ý nghĩa lịch sử.
viện dẫn
Hành động đưa ra, dẫn chứng để minh họa hoặc làm nền tảng cho một lập luận.
viện hàn lâm
Tên gọi của một số học viện danh tiếng ở một số quốc gia, thường có nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển khoa học.
viện quí tộc
Một tổ chức hoặc cơ sở giáo dục dành cho những người thuộc gia đình quý tộc, nơi họ được đào tạo, học tập các kiến thức và kỹ năng đặc biệt.
viện quý tộc
Một tổ chức hoặc cơ sở tổ chức các hoạt động xã hội, văn hóa cho giới thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội.
viện sĩ
Thành viên của một viện hàn lâm, thường là người có trình độ học vấn cao và có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.