vô công rồi nghề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vô công rồi nghề (Danh từ)

Tình trạng không có việc làm, hoặc không làm gì hữu ích mà chỉ tiêu tốn thời gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghĩa là bạn đã vô công rồi nghề từ khi nghỉ việc ở công ty trước."
  • 2."Suốt cả mùa hè, tôi chỉ ở nhà vô công rồi nghề mà không làm gì cả."
  • 3."Cảm giác vô công rồi nghề khiến tôi muốn tìm một sở thích mới để lấp đầy thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "vô công rồi nghề"

Lưu ý về danh từ

"vô công rồi nghề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vô công rồi nghề"

vô công rồi nghề là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không có việc làm, hoặc không làm gì hữu ích mà chỉ tiêu tốn thời gian. Ví dụ: "Nghĩa là bạn đã vô công rồi nghề từ khi nghỉ việc ở công ty trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này