viện quí tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: viện quí tộc (Danh từ)

Một tổ chức hoặc cơ sở giáo dục dành cho những người thuộc gia đình quý tộc, nơi họ được đào tạo, học tập các kiến thức và kỹ năng đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Con trai tôi vừa được nhận vào viện quý tộc, hy vọng nó sẽ có một tương lai tươi sáng."
  • 2."Viện quý tộc thường tổ chức các buổi hội thảo với những diễn giả nổi tiếng."
  • 3."Nhiều người mong muốn được học ở viện quý tộc vì chương trình giảng dạy rất khác biệt."

Lưu ý khi sử dụng "viện quí tộc"

Lưu ý về danh từ

"viện quí tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "viện quí tộc"

viện quí tộc là danh từ trong tiếng Việt. Một tổ chức hoặc cơ sở giáo dục dành cho những người thuộc gia đình quý tộc, nơi họ được đào tạo, học tập các kiến thức và kỹ năng đặc biệt. Ví dụ: "Con trai tôi vừa được nhận vào viện quý tộc, hy vọng nó sẽ có một tương lai tươi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này