vinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vinh (Danh từ)

Vinh là sự thành công hoặc danh tiếng được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng đạt được vinh quang trong sự nghiệp."
  • 2."Giải thưởng này giúp nâng cao vinh dự của trường học trong cộng đồng."
  • 3."Mọi người luôn ngưỡng mộ những vinh quang mà cô ấy đã đạt được."
2
Động từ

Nghĩa 2: vinh (Động từ)

Vinh có nghĩa là làm cho người khác cảm thấy tự hào hoặc được tôn vinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần vinh danh những người đã cống hiến cho đất nước."
  • 2."Trong buổi lễ, họ đã vinh danh những thành tích xuất sắc của học sinh."
  • 3."Câu lạc bộ sẽ tổ chức một buổi tiệc để vinh danh các vận động viên."

Lưu ý khi sử dụng "vinh"

Lưu ý về động từ

"vinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vinh"

vinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vinh là sự thành công hoặc danh tiếng được công nhận trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng đạt được vinh quang trong sự nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này