việt dã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: việt dã (Danh từ)

Chạy bộ ngoài trời, thường để rèn luyện sức khỏe hoặc tham gia các cuộc thi thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình sẽ tham gia một giải việt dã ở công viên."
  • 2."Chạy việt dã giúp mình cảm thấy thoải mái và khỏe khoắn hơn."
  • 3."Mỗi buổi sáng, tôi thường đi chạy việt dã để bắt đầu ngày mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: việt dã (Danh từ)

Một hoạt động thể thao phổ biến, thường diễn ra trên những tuyến đường dài, không hạn chế về địa hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích tham gia các cuộc thi việt dã để thử thách bản thân."
  • 2."Đường chạy việt dã hôm nay rất đẹp và thoáng đãng."
  • 3."Việt dã không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp kết nối mọi người lại với nhau."

Lưu ý khi sử dụng "việt dã"

Lưu ý về danh từ

"việt dã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "việt dã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "việt dã"

việt dã là danh từ trong tiếng Việt. Chạy bộ ngoài trời, thường để rèn luyện sức khỏe hoặc tham gia các cuộc thi thể thao. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ tham gia một giải việt dã ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này