vô căn cứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô căn cứ (Tính từ)
Hoàn toàn không có căn cứ hoặc cơ sở nào.
- 1."Lời buộc tội vô căn cứ."
- 2."Nỗi bực tức vô căn cứ."
- 3."Những tin đồn đó thật sự vô căn cứ."
- 4."Các cáo buộc đối với ông ấy đều vô căn cứ."
Lưu ý khi sử dụng "vô căn cứ"
Lưu ý về tính từ
"vô căn cứ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô căn cứ"
vô căn cứ là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn không có căn cứ hoặc cơ sở nào. Ví dụ: "Lời buộc tội vô căn cứ."
Từ liên quan
vô công rồi nghề
Tình trạng không có việc làm, hoặc không làm gì hữu ích mà chỉ tiêu tốn thời gian.
vô cùng
Không có giới hạn, không có chỗ tận cùng.
vô cùng tận
(Khẩu ngữ) Không bao giờ hết, không có điểm kết thúc.
vô cơ
Chỉ các vật không thuộc giới sinh vật, không có sự sống.
vô cảm
Không có cảm xúc, không có tình cảm trong những tình huống mà đáng lẽ phải có.
vô cớ
Không có lý do hoặc nguyên nhân rõ ràng cho một hành động hay một tình huống nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.