vịt cỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vịt cỏ (Danh từ)
Con vịt nhỏ, chân cao, thường được nuôi thành đàn cho mục đích lấy thịt hoặc trứng.
- 1."Những con vịt cỏ bơi lội vui vẻ trong ao."
- 2."Gia đình tôi nuôi một đàn vịt cỏ để lấy trứng."
Lưu ý khi sử dụng "vịt cỏ"
Lưu ý về danh từ
"vịt cỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vịt cỏ"
vịt cỏ là danh từ trong tiếng Việt. Con vịt nhỏ, chân cao, thường được nuôi thành đàn cho mục đích lấy thịt hoặc trứng. Ví dụ: "Những con vịt cỏ bơi lội vui vẻ trong ao."
Từ liên quan
vịnh
Một phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
vịt
Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận tương tự như mỏ vịt.
vịt bầu
Loại vịt nuôi có kích thước lớn, chân ngắn.
vịt trời
Con vịt hoang dã, có khả năng bay lượn tốt, thường di cư đến các vùng nhiệt đới vào mùa đông.
vịt xiêm
Tên gọi khác của ngan, một loài vịt có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
vịt đàn
Loại vịt nhỏ, thường được biết đến như vịt cỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.