vinh dự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vinh dự (Danh từ)

Sự tôn vinh và vinh hạnh, thường được công nhận trong một bối cảnh đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi rất vui vì được nhận bằng khen, thật là một vinh dự lớn."
  • 2."Vinh dự được mời tham gia buổi lễ này là điều mà tôi không thể nào quên."
  • 3."Chúng tôi cảm thấy vinh dự khi được phục vụ khách hàng trong sự kiện này."

Lưu ý khi sử dụng "vinh dự"

Lưu ý về danh từ

"vinh dự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vinh dự"

vinh dự là danh từ trong tiếng Việt. Sự tôn vinh và vinh hạnh, thường được công nhận trong một bối cảnh đặc biệt. Ví dụ: "Hôm nay, tôi rất vui vì được nhận bằng khen, thật là một vinh dự lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này