vịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: vịt (Danh từ)
Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận tương tự như mỏ vịt.
- 1."Vịt dầu"
- 2."Vịt nước mắm"
- 3."Cái bình này có hình con vịt rất đáng yêu."
- 4."Chúng tôi đã mua một chiếc đĩa vịt để trang trí bàn ăn."
Lưu ý khi sử dụng "vịt"
Lưu ý về danh từ
"vịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vịt"
vịt là danh từ trong tiếng Việt. Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận tương tự như mỏ vịt. Ví dụ: "Vịt dầu"
Từ liên quan
vịm
(Phương ngữ) Một loại liễn, thường được sử dụng trong các nghi lễ hay tín ngưỡng.
vịn
Dựa vào, bám vào một bề mặt nào đó để không bị ngã.
vịnh
Một phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
vịt bầu
Loại vịt nuôi có kích thước lớn, chân ngắn.
vịt cỏ
Con vịt nhỏ, chân cao, thường được nuôi thành đàn cho mục đích lấy thịt hoặc trứng.
vịt trời
Con vịt hoang dã, có khả năng bay lượn tốt, thường di cư đến các vùng nhiệt đới vào mùa đông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.