vỡ chợ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vỡ chợ (Động từ)

Hành động rời khỏi một phiên chợ hoặc một khu chợ trước khi phiên chợ kết thúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường vỡ chợ khi trời mưa to để tránh ướt."
  • 2."Hôm nay, tôi phải vỡ chợ sớm vì có việc bận."
  • 3."Chúng ta không nên vỡ chợ quá sớm để không bỏ lỡ những món hàng ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vỡ chợ (Danh từ)

Thời điểm mà một phiên chợ kết thúc và mọi người bắt đầu dọn dẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Giờ vỡ chợ là lúc mọi người đều hướng về nhà."
  • 2."Sau khi vỡ chợ, không khí trở nên tĩnh lặng hẳn."
  • 3."Bà ấy rất thích nán lại sau giờ vỡ chợ để trò chuyện với bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "vỡ chợ"

Lưu ý về động từ

"vỡ chợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vỡ chợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vỡ chợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vỡ chợ"

vỡ chợ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động rời khỏi một phiên chợ hoặc một khu chợ trước khi phiên chợ kết thúc. Ví dụ: "Mẹ tôi thường vỡ chợ khi trời mưa to để tránh ướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này