vợ chồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vợ chồng (Danh từ)

Cặp vợ chồng là hai người đã kết hôn với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Vợ chồng nhà hàng xóm rất thân thiện và thường xuyên giúp đỡ nhau."
  • 2."Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc mừng kỷ niệm 10 năm cưới của vợ chồng bạn tôi."
  • 3."Vợ chồng tôi luôn cố gắng tạo ra một môi trường hạnh phúc cho các con."

Lưu ý khi sử dụng "vợ chồng"

Lưu ý về danh từ

"vợ chồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vợ chồng"

vợ chồng là danh từ trong tiếng Việt. Cặp vợ chồng là hai người đã kết hôn với nhau. Ví dụ: "Vợ chồng nhà hàng xóm rất thân thiện và thường xuyên giúp đỡ nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này