vinh hoa

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vinh hoa (Danh từ)

Vinh hoa chỉ đến sự giàu có và danh vọng, thường đi kèm với thành công trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy luôn mơ ước có được vinh hoa trong sự nghiệp."
  • 2."Gia đình cô ấy có nền tảng tốt, nên họ dễ dàng đạt được vinh hoa."
  • 3."Tôi tin rằng với nỗ lực, ai cũng có thể đạt được vinh hoa mà mình ao ước."
2
Tính từ

Nghĩa 2: vinh hoa (Tính từ)

Mô tả một điều gì đó mang lại sự sang trọng và nổi bật.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc hôm qua rất vinh hoa với những món ăn đặc sắc."
  • 2."Căn hộ này được thiết kế rất vinh hoa và hiện đại."
  • 3."Trang phục của cô ấy làm cho buổi tiệc thêm phần vinh hoa."

Lưu ý khi sử dụng "vinh hoa"

Lưu ý về tính từ

"vinh hoa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"vinh hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vinh hoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vinh hoa"

vinh hoa là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Vinh hoa chỉ đến sự giàu có và danh vọng, thường đi kèm với thành công trong cuộc sống. Ví dụ: "Anh ấy luôn mơ ước có được vinh hoa trong sự nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này