vỉa hè

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vỉa hè (Danh từ)

Phần mặt phẳng dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông, dành riêng cho người đi bộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấm lấn chiếm vỉa hè."
  • 2."Mọi người cần tuân thủ quy định về việc sử dụng vỉa hè để đảm bảo an toàn cho người đi bộ."
  • 3."Vỉa hè được sử dụng để trồng cây xanh, tạo mỹ quan cho đô thị."

Lưu ý khi sử dụng "vỉa hè"

Lưu ý về danh từ

"vỉa hè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vỉa hè"

vỉa hè là danh từ trong tiếng Việt. Phần mặt phẳng dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông, dành riêng cho người đi bộ. Ví dụ: "Cấm lấn chiếm vỉa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này