vỉa hè
Định nghĩa
Nghĩa 1: vỉa hè (Danh từ)
Phần mặt phẳng dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông, dành riêng cho người đi bộ.
- 1."Cấm lấn chiếm vỉa hè."
- 2."Mọi người cần tuân thủ quy định về việc sử dụng vỉa hè để đảm bảo an toàn cho người đi bộ."
- 3."Vỉa hè được sử dụng để trồng cây xanh, tạo mỹ quan cho đô thị."
Lưu ý khi sử dụng "vỉa hè"
Lưu ý về danh từ
"vỉa hè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vỉa hè"
vỉa hè là danh từ trong tiếng Việt. Phần mặt phẳng dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông, dành riêng cho người đi bộ. Ví dụ: "Cấm lấn chiếm vỉa hè."
Từ liên quan
vỉ buồm
Tấm cói được đan để dùng làm đậy hoặc lót cho rổ, thúng.
vỉ ruồi
Vật dụng để đập ruồi, thường được làm từ nan tre mỏng và có cán dài.
vỉa
Lớp khoáng sản hoặc đất đá nằm chạy dài với độ dày tương đối ổn định, hình thành qua quá trình trầm tích.
vị
Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vụ, với sắc thái kính trọng.
vị chi
Diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó.
vị chủng
Chỉ sự chú ý và tôn trọng đối với dân tộc của mình, trong khi coi thường hoặc khinh miệt các dân tộc khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.