võ
Định nghĩa
Nghĩa 1: võ (Danh từ)
(Từ cũ) liên quan đến quân sự; đối lập với văn.
- 1."Quan võ"
- 2."Con nhà võ đều có truyền thống chiến đấu."
- 3."Những người học võ thường có sức mạnh và sự tự tin."
Nghĩa 2: võ (Tính từ)
gầy gò, hốc hác.
- 1."Người gầy võ"
- 2.""Bấy lâu tưởng võ trông gầy, Mười phần xuân độ còn nay nửa phần.""
- 3."Sau những tháng ngày ốm yếu, cô ấy trông thật võ."
Lưu ý khi sử dụng "võ"
Lưu ý về tính từ
"võ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"võ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "võ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "võ"
võ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) liên quan đến quân sự; đối lập với văn. Ví dụ: "Quan võ"
Từ liên quan
vôn
Tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc kinh doanh.
vông
Cây lớn có gai, thuộc họ đậu, với gỗ xốp và nhẹ. Hoa của cây có màu đỏ, lá thường được dùng để gói nem và làm thuốc.
vông vang
Cây thân cỏ mọc hoang, thuộc họ bông, có lá hình tim và có lông. Hoa của cây có màu vàng, hạt chứa tinh dầu mang mùi xạ hương và được sử dụng trong y học.
võ biền
Một từ cổ dùng để chỉ quan võ, thường mang ý nghĩa châm biếm về trình độ học vấn.
võ bị
(Từ cũ) khái niệm liên quan đến các hoạt động quân sự nói chung.
võ công
Khả năng trong lĩnh vực võ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.