vị toan
Định nghĩa
Nghĩa 1: vị toan (Danh từ)
Thành phần acid có trong dịch vị, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
- 1."Vị toan trong dạ dày giúp phân hủy thức ăn thành những phần nhỏ hơn."
- 2."Thiếu vị toan có thể dẫn đến chứng khó tiêu."
Lưu ý khi sử dụng "vị toan"
Lưu ý về danh từ
"vị toan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vị toan"
vị toan là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần acid có trong dịch vị, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Ví dụ: "Vị toan trong dạ dày giúp phân hủy thức ăn thành những phần nhỏ hơn."
Từ liên quan
vị tha
Có tâm hồn chăm sóc đến lợi ích của người khác một cách vô tư, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của người khác.
vị thành niên
Chỉ người chưa đủ tuổi theo quy định của pháp luật để được công nhận là công dân có đầy đủ quyền và nghĩa vụ.
vị thế
Vị trí hoặc địa vị có vai trò và ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong xã hội.
vị trí
Địa vị hoặc vai trò của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức.
vị tất
(Từ cũ) chưa hẳn, chưa chắc chắn.
vị từ
Phạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.