vỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vỏ (Danh từ)
Tên gọi khác của lốp, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- 1."Thay vỏ xe."
- 2."Xe này cần mua vỏ mới để đảm bảo an toàn."
- 3."Khi đi đường dài, nhớ kiểm tra vỏ xe của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "vỏ"
Lưu ý về danh từ
"vỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vỏ"
vỏ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi khác của lốp, thường được sử dụng trong một số phương ngữ. Ví dụ: "Thay vỏ xe."
Từ liên quan
vọng tộc
(Từ cũ) dòng họ có uy tín, nổi tiếng trong xã hội xưa.
vọp
Động vật thân mềm sống ở biển, có hình dạng giống như ngao, thường được sử dụng trong ẩm thực.
vọp bẻ
(Phương ngữ) hiện tượng chuột rút, thường xảy ra khi cơ bắp căng thẳng hoặc bị mất nước.
vỏ bào
Những mảnh nhỏ, mỏng và xoăn từ gỗ, thường rơi ra khi bào.
vỏ chai
Chai trống, bên trong không có chứa vật gì.
vỏ lải
(Phương ngữ) Chỉ loại ghe có động cơ, thường dùng để di chuyển trên sông, biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.