vị tất
Định nghĩa
Nghĩa 1: vị tất (Phụ từ)
(Từ cũ) chưa hẳn, chưa chắc chắn.
- 1."Nói như thế, vị tất ông ấy đã biết."
- 2."Cô ấy nói sẽ đến, nhưng vị tất có thể đúng."
- 3."Họ đã hứa sẽ tham gia, nhưng vị tất mọi người đều có mặt."
Câu hỏi thường gặp về "vị tất"
vị tất là phụ từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chưa hẳn, chưa chắc chắn. Ví dụ: "Nói như thế, vị tất ông ấy đã biết."
Từ liên quan
vị thế
Vị trí hoặc địa vị có vai trò và ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong xã hội.
vị toan
Thành phần acid có trong dịch vị, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
vị trí
Địa vị hoặc vai trò của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức.
vị từ
Phạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu.
vịm
(Phương ngữ) Một loại liễn, thường được sử dụng trong các nghi lễ hay tín ngưỡng.
vịn
Dựa vào, bám vào một bề mặt nào đó để không bị ngã.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.