vị từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vị từ (Danh từ)

Phạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhóm vị từ tâm lý tình cảm."
  • 2."Trong câu 'Cô ấy rất xinh', 'xinh' là một vị từ."
  • 3."Vị từ giúp mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "vị từ"

Lưu ý về danh từ

"vị từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vị từ"

vị từ là danh từ trong tiếng Việt. Phạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: "Nhóm vị từ tâm lý tình cảm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này