vạn vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vạn vật (Danh từ)

Tất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ, từ thiên nhiên đến con người và những vật dụng xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Vạn vật xung quanh chúng ta đều có nét đẹp riêng."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ vạn vật để duy trì sự cân bằng của môi trường."
  • 3."Sự đa dạng của vạn vật làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn."

Lưu ý khi sử dụng "vạn vật"

Lưu ý về danh từ

"vạn vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vạn vật"

vạn vật là danh từ trong tiếng Việt. Tất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ, từ thiên nhiên đến con người và những vật dụng xung quanh. Ví dụ: "Vạn vật xung quanh chúng ta đều có nét đẹp riêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này