vấp ngã
Định nghĩa
Nghĩa 1: vấp ngã (Động từ)
Thất bại hoặc sa ngã do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết.
- 1."Bị vấp ngã trên đường đời."
- 2."Có vấp ngã mới có thành công."
- 3."Giới trẻ thường vấp ngã trong quá trình tìm kiếm định hướng nghề nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "vấp ngã"
Lưu ý về động từ
"vấp ngã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vấp ngã"
vấp ngã là động từ trong tiếng Việt. Thất bại hoặc sa ngã do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết. Ví dụ: "Bị vấp ngã trên đường đời."
Từ liên quan
vấn đáp
(Khẩu ngữ) diễn ra cuộc thảo luận, hỏi và trả lời với nhau.
vấn đề
Điều cần được xem xét, nghiên cứu hoặc giải quyết.
vấp
Gặp phải trở ngại hoặc thất bại một cách bất ngờ.
vấp váp
Vấp phải trở ngại hoặc gặp thất bại trong một việc gì đó.
vất
Không thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện tại.
vất va vất vưởng
Diễn tả trạng thái lơ lửng, không có chỗ dựa vững chắc, mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn so với từ 'vất vưởng'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.