vang lừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vang lừng (Động từ)
Vang lên và được truyền đi rất xa, khiến ai cũng có thể nghe thấy.
- 1."Tiếng reo vang lừng khắp cả vùng."
- 2."Danh tiếng vang lừng, ai cũng biết đến."
- 3."Âm nhạc vang lừng trong không gian."
Lưu ý khi sử dụng "vang lừng"
Lưu ý về động từ
"vang lừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vang lừng"
vang lừng là động từ trong tiếng Việt. Vang lên và được truyền đi rất xa, khiến ai cũng có thể nghe thấy. Ví dụ: "Tiếng reo vang lừng khắp cả vùng."
Từ liên quan
vang
Cây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường được dùng để nhuộm.
vang dậy
Vang lên một cách mạnh mẽ, như thể làm rung chuyển cả không gian.
vang dội
Phát ra âm thanh mạnh mẽ và truyền đi xa, rộng rãi.
vang mình sốt mẩy
Hành động thể hiện sự ghen tị hoặc không vui khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp hơn mình.
vang vọng
Vang dội và vọng lại từ một khoảng cách xa.
vang động
Vang lên và tạo ra sự náo động xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.