văn võ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn võ (Danh từ)

Cụm từ chỉ sự kết hợp giữa văn học và võ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Văn võ bá quan."
  • 2."Văn võ song toàn."
  • 3."Anh ấy vừa có kiến thức văn học, vừa có khả năng võ thuật tốt."

Lưu ý khi sử dụng "văn võ"

Lưu ý về danh từ

"văn võ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn võ"

văn võ là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ sự kết hợp giữa văn học và võ thuật. Ví dụ: "Văn võ bá quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này