vàng choé
Định nghĩa
Nghĩa 1: vàng choé (Tính từ)
Màu vàng sáng chói, gây cảm giác chói mắt.
- 1."Bức tranh này có tông màu vàng choé rất nổi bật."
- 2."Chiếc xe máy màu vàng choé khiến nó dễ dàng thu hút sự chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "vàng choé"
Lưu ý về tính từ
"vàng choé" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vàng choé"
vàng choé là tính từ trong tiếng Việt. Màu vàng sáng chói, gây cảm giác chói mắt. Ví dụ: "Bức tranh này có tông màu vàng choé rất nổi bật."
Từ liên quan
vàng
Vật phẩm làm bằng giấy, giả hình vàng thoi hay vàng lá, được đốt cúng cho người đã khuất theo tập tục dân gian.
vàng anh
Chim thuộc bộ sẻ, kích thước tương đương chim sáo, có lông màu vàng rực rỡ và tiếng hót rất hay.
vàng bạc
Vật liệu quý, bao gồm vàng và bạc; thường dùng để chỉ những thứ có giá trị cao.
vàng cốm
Chỉ vàng ở dạng hạt hoặc mảnh vụn.
vàng hoa
Vàng dùng để đốt cúng cho người đã khuất, thường được dán hình hoa bằng giấy kính.
vàng hoe
Màu vàng nhạt, sáng và rực rỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.