vật tư
Định nghĩa
Nghĩa 1: vật tư (Danh từ)
Nguyên liệu, máy móc, phụ kiện, v.v. được sử dụng trong sản xuất và xây dựng.
- 1."Cung ứng vật tư cho dự án xây dựng."
- 2."Phòng vật tư của công ty chịu trách nhiệm quản lý hàng hóa."
- 3."Các vật tư cần thiết đã được nhập kho đầy đủ."
Lưu ý khi sử dụng "vật tư"
Lưu ý về danh từ
"vật tư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vật tư"
vật tư là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên liệu, máy móc, phụ kiện, v.v. được sử dụng trong sản xuất và xây dựng. Ví dụ: "Cung ứng vật tư cho dự án xây dựng."
Từ liên quan
vật nài
Cố gắng xin một cách khẩn thiết.
vật phẩm
Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.
vật thể
Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.
vật tự nó
Khái niệm triết học chỉ đến thực thể tồn tại một cách độc lập, khác với cái mà chúng ta hiểu biết qua nhận thức.
vật vã
Hành động lăn lộn trong đau đớn, thể hiện sự khổ sở.
vật vờ
Lay động hoặc ngả nghiêng một cách yếu ớt theo chiều gió hoặc dòng nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.