vặn vẹo

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vặn vẹo (Động từ)

Hỏi một cách không thẳng thắn, thường là để tìm hiểu hoặc ép buộc người khác trả lời.

Ví dụ (3)
  • 1."Hỏi vặn vẹo để kiếm thông tin."
  • 2."Hơi một tí là vặn vẹo, không ai dám trả lời thẳng."
  • 3."Mỗi lần đưa ra câu hỏi, anh ấy luôn vặn vẹo mãi không thôi."
2
Tính từ

Nghĩa 2: vặn vẹo (Tính từ)

Không thẳng, mà có nhiều chỗ cong, vặn theo nhiều hướng khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Khúc gỗ vặn vẹo rất khó để cắt."
  • 2."Cây cầu này được thiết kế với những đường cong vặn vẹo."
  • 3."Những con đường trong khu rừng đều vặn vẹo theo địa hình."

Lưu ý khi sử dụng "vặn vẹo"

Lưu ý về động từ

"vặn vẹo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"vặn vẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "vặn vẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vặn vẹo"

vặn vẹo là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hỏi một cách không thẳng thắn, thường là để tìm hiểu hoặc ép buộc người khác trả lời. Ví dụ: "Hỏi vặn vẹo để kiếm thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này