vật

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật (Danh từ)

Thú vật, súc vật (nói tắt) thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dưỡng hoặc quan tâm.

Ví dụ (3)
  • 1."Giống vật cho thấy sự đa dạng trong chăn nuôi."
  • 2."Con vật này rất thông minh và dễ dàng được huấn luyện."
  • 3."Trên đồng cỏ, nhiều con vật đang tìm cỏ xanh."
2
Động từ

Nghĩa 2: vật (Động từ)

(thần linh) Làm cho đau ốm hoặc chết đột ngột, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời đánh, thánh vật."
  • 2."Trót báng bổ, sợ bị thần vật."
  • 3."Nhiều người tin rằng những hành động không lễ phép có thể dẫn đến việc bị thần linh vật."

Lưu ý khi sử dụng "vật"

Lưu ý về động từ

"vật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vật"

vật là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thú vật, súc vật (nói tắt) thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dưỡng hoặc quan tâm. Ví dụ: "Giống vật cho thấy sự đa dạng trong chăn nuôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này