vật nài
Định nghĩa
Nghĩa 1: vật nài (Động từ)
Cố gắng xin một cách khẩn thiết.
- 1."Phải vật nài mãi mới cho."
- 2."Cô ấy phải vật nài mới được tham gia buổi tiệc."
- 3."Anh ta đã vật nài để có được sự đồng ý của cha mẹ."
Lưu ý khi sử dụng "vật nài"
Lưu ý về động từ
"vật nài" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vật nài"
vật nài là động từ trong tiếng Việt. Cố gắng xin một cách khẩn thiết. Ví dụ: "Phải vật nài mãi mới cho."
Từ liên quan
vật lực
Các phương tiện vật chất được sử dụng cho một công việc hoặc dự án nào đó (nói chung).
vật mang
Vật thể được sử dụng để lưu giữ một dạng vật chất nào đó.
vật nuôi
Các loài động vật được nuôi dưỡng như gia súc và gia cầm.
vật phẩm
Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.
vật thể
Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.
vật tư
Nguyên liệu, máy móc, phụ kiện, v.v. được sử dụng trong sản xuất và xây dựng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.