vật lý hạt nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật lý hạt nhân (Danh từ)

Một lĩnh vực của vật lý nghiên cứu cấu trúc và hành vi của hạt nhân nguyên tử.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong đại học, tôi chọn học vật lý hạt nhân vì tôi cảm thấy nó rất thú vị."
  • 2."Nghiên cứu về vật lý hạt nhân có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng nguyên tử."
  • 3."Giáo sư của tôi giảng dạy một khóa học về vật lý hạt nhân rất thú vị và dễ hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "vật lý hạt nhân"

Lưu ý về danh từ

"vật lý hạt nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vật lý hạt nhân"

vật lý hạt nhân là danh từ trong tiếng Việt. Một lĩnh vực của vật lý nghiên cứu cấu trúc và hành vi của hạt nhân nguyên tử. Ví dụ: "Trong đại học, tôi chọn học vật lý hạt nhân vì tôi cảm thấy nó rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này