vào cuộc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vào cuộc (Động từ)

(Khẩu ngữ) Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào một việc quan trọng.

Ví dụ (4)
  • 1."Bắt tay vào cuộc."
  • 2."Các nhà chức trách đã vào cuộc."
  • 3."Cả đội cần vào cuộc để hoàn thành dự án đúng hạn."
  • 4."Hãy vào cuộc và góp phần giải quyết vấn đề này."

Lưu ý khi sử dụng "vào cuộc"

Lưu ý về động từ

"vào cuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "vào cuộc"

vào cuộc là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào một việc quan trọng. Ví dụ: "Bắt tay vào cuộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này