vào cuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: vào cuộc (Động từ)
(Khẩu ngữ) Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào một việc quan trọng.
- 1."Bắt tay vào cuộc."
- 2."Các nhà chức trách đã vào cuộc."
- 3."Cả đội cần vào cuộc để hoàn thành dự án đúng hạn."
- 4."Hãy vào cuộc và góp phần giải quyết vấn đề này."
Lưu ý khi sử dụng "vào cuộc"
Lưu ý về động từ
"vào cuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vào cuộc"
vào cuộc là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào một việc quan trọng. Ví dụ: "Bắt tay vào cuộc."
Từ liên quan
vành đai
Dải đất bao quanh một khu vực, có mối liên hệ trực tiếp với khu vực đó.
vành đai trắng
Khu vực bao quanh nơi quân địch chiếm đóng, nơi bị đốt phá và dân cư bị xua đuổi để dễ dàng quản lý và bảo vệ căn cứ.
vào
(Khẩu ngữ) Thu nhận hay tiếp thu kiến thức, cảm xúc một cách hiệu quả.
vào cầu
(Khẩu ngữ) chỉ việc gặp may mắn, có được cơ hội kinh doanh tốt, hoặc kiếm tiền dễ dàng.
vào hùa
(Khẩu ngữ) làm việc cùng nhau trong một hành động không đúng đắn.
vào khoảng
Thể hiện sự ước lượng, chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian không chính xác, thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.