vật đổi sao dời
Định nghĩa
Nghĩa 1: vật đổi sao dời (Danh từ)
Sự thay đổi lớn trong cuộc sống, thường là do hoàn cảnh không như mong đợi.
- 1."Sau cú sốc lớn, tôi cảm thấy cuộc sống như vật đổi sao dời."
- 2."Khi chuyển đến thành phố mới, mọi thứ đều khác biệt, thật sự là vật đổi sao dời."
- 3."Công việc của tôi không còn như trước nữa, cảm giác như mọi thứ đã vật đổi sao dời."
Nghĩa 2: vật đổi sao dời (Động từ)
Biểu thị sự thay đổi liên tục và khó lường của tình hình hoặc môi trường.
- 1."Thế giới hiện nay luôn vật đổi sao dời, điều này khiến tôi phải sẵn sàng thích nghi."
- 2."Cảm giác như mọi thứ xung quanh mình đang vật đổi sao dời từng ngày."
- 3."Đôi khi tôi nghĩ rằng mối quan hệ cũng vật đổi sao dời rất nhanh."
Lưu ý khi sử dụng "vật đổi sao dời"
Lưu ý về động từ
"vật đổi sao dời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vật đổi sao dời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vật đổi sao dời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vật đổi sao dời"
vật đổi sao dời là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự thay đổi lớn trong cuộc sống, thường là do hoàn cảnh không như mong đợi. Ví dụ: "Sau cú sốc lớn, tôi cảm thấy cuộc sống như vật đổi sao dời."
Từ liên quan
vật tự nó
Khái niệm triết học chỉ đến thực thể tồn tại một cách độc lập, khác với cái mà chúng ta hiểu biết qua nhận thức.
vật vã
Hành động lăn lộn trong đau đớn, thể hiện sự khổ sở.
vật vờ
Lay động hoặc ngả nghiêng một cách yếu ớt theo chiều gió hoặc dòng nước.
vậy
Từ dùng để chỉ điều vừa được nhắc đến, làm điểm khởi đầu cho điều sắp nêu ra.
vậy mà
Cụm từ được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược với điều mà người nói nghĩ trước đó.
vắn
Từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ cái gì đó ngắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.