vắng bặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: vắng bặt (Tính từ)
Vắng lâu mà không có bất kỳ tin tức nào.
- 1."Vắng bặt tin nhà."
- 2."Đi đâu mà vắng bặt mấy tháng trời."
- 3."Cô ấy bỗng dưng vắng bặt không lý do."
Lưu ý khi sử dụng "vắng bặt"
Lưu ý về tính từ
"vắng bặt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vắng bặt"
vắng bặt là tính từ trong tiếng Việt. Vắng lâu mà không có bất kỳ tin tức nào. Ví dụ: "Vắng bặt tin nhà."
Từ liên quan
vắn
Từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ cái gì đó ngắn.
vắn tắt
Ngắn gọn, chỉ bao gồm những điểm chính yếu nhất.
vắng
Yên tĩnh, không có hoặc rất ít dấu hiệu của hoạt động con người.
vắng hoe
Vắng vẻ, không có sự hiện diện của ai hoặc cái gì.
vắng lặng
Không có sự ồn ào, yên tĩnh và vắng vẻ.
vắng mặt
Không có mặt ở nơi mà lẽ ra phải có mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.