vật phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: vật phẩm (Danh từ)
Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.
- 1."Mua những vật phẩm có giá trị."
- 2."Tiến cúng vật phẩm."
- 3."Họ trưng bày nhiều vật phẩm nghệ thuật tại triển lãm."
- 4."Các vật phẩm lưu niệm rất được yêu thích trong các chuyến du lịch."
Lưu ý khi sử dụng "vật phẩm"
Lưu ý về danh từ
"vật phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vật phẩm"
vật phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát. Ví dụ: "Mua những vật phẩm có giá trị."
Từ liên quan
vật mang
Vật thể được sử dụng để lưu giữ một dạng vật chất nào đó.
vật nuôi
Các loài động vật được nuôi dưỡng như gia súc và gia cầm.
vật nài
Cố gắng xin một cách khẩn thiết.
vật thể
Vật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.
vật tư
Nguyên liệu, máy móc, phụ kiện, v.v. được sử dụng trong sản xuất và xây dựng.
vật tự nó
Khái niệm triết học chỉ đến thực thể tồn tại một cách độc lập, khác với cái mà chúng ta hiểu biết qua nhận thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.