vật phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vật phẩm (Danh từ)

Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.

Ví dụ (4)
  • 1."Mua những vật phẩm có giá trị."
  • 2."Tiến cúng vật phẩm."
  • 3."Họ trưng bày nhiều vật phẩm nghệ thuật tại triển lãm."
  • 4."Các vật phẩm lưu niệm rất được yêu thích trong các chuyến du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "vật phẩm"

Lưu ý về danh từ

"vật phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vật phẩm"

vật phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Vật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát. Ví dụ: "Mua những vật phẩm có giá trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này