vàng tây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vàng tây (Danh từ)

Hợp kim của vàng kết hợp với một tỷ lệ nhỏ đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Dây chuyền vàng tây."
  • 2."Nhẫn vàng tây rất được ưa chuộng trong trang sức."
  • 3."Chiếc đồng hồ này được làm từ vàng tây, vừa bền lại vừa đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "vàng tây"

Lưu ý về danh từ

"vàng tây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vàng tây"

vàng tây là danh từ trong tiếng Việt. Hợp kim của vàng kết hợp với một tỷ lệ nhỏ đồng. Ví dụ: "Dây chuyền vàng tây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này